雄性

雄性
xióngxìng
hùng tính

đực; hùng; mạnh mẽ

1 nghĩa#13733
NGHĨA

NGHĨA

  1. đực; hùng; mạnh mẽ

    生物中具有产生精子功能的个体shēngwù zhōng jùyǒu chǎnshēng jīngzǐ gōngnéng de gètǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.