雌性

雌性
xìng
thư tính

cái; mái; giống cái

1 nghĩa#16570
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cái; mái; giống cái

    • Con mèo này là giống cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.