难以为继

难以为继
nánwéi
nan dĩ vi kế

khó có thể tiếp tục; không bền vững [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó có thể tiếp tục; không bền vững [thành ngữ]

    • Dự án này khó có thể tiếp tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.