隔壁邻居

隔壁邻居
lín
cách bích lân cư

hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xóm sát vách; người láng giềng kế bên

    • Hàng xóm cạnh nhà tôi rất thân thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vách)BỘ
  • cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH

Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.