隐隐作痛

隐隐作痛
yǐnyǐnzuòtòng
ẩn ẩn tác thống

âm ỉ đau; đau âm ỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    âm ỉ đau; đau âm ỉ

    • Đầu tôi đau âm ỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.