隐形眼镜

隐形眼镜
yǐnxíngyǎnjìng
ẩn hình nhãn kính

kính áp tròng

1 nghĩa#26146Lượng từ 副 / 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính áp tròng

    • Tôi đeo kính áp tròng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.