隐形

隐形
yǐnxíng
ẩn hình

tàng hình; vô hình; ẩn hình

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7540
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tàng hình; vô hình; ẩn hình

    看不见的;不能被看到的kàn bu jiàn de; bù néng bèi kàndào de

    • Kính áp tròng rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.