Tới nội dung chính

隐形

隐形
yǐnxíng
ẩn hình

tàng hình; vô hình; ẩn hình

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7540
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tàng hình; vô hình; ẩn hình

    中看不见的;不能被看到的kàn bu jiàn de; bù néng bèi kàndào de

    • 。

      Kính áp tròng rất tiện lợi.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu