隐匿

隐匿
yǐn
ẩn nặc

che giấu; ẩn náu; tàng trữ

3 nghĩa#32523
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu; ẩn náu; tàng trữ

    • Anh ta đã che giấu sự thật.

  2. động từ

    ẩn; che giấu

    • Anh ấy đã che giấu tung tích của mình.

  3. động từ

    che đậy; che giấu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.