隐函数

隐函数
yǐnhánshù
ẩn hàm số

hàm số ẩn; hàm ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm số ẩn; hàm ẩn

    • Hàm ẩn là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.