隆重

隆重
lóngzhòng
long trọng

long trọng; trang trọng; trọng thể

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#15350
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    long trọng; trang trọng; trọng thể

    • Cuộc họp này rất long trọng.

  2. tính từ

    nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính

  3. tính từ

    hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

    • Hoạt động này rất long trọng.

  4. tính từ

    vĩ đại; hùng vĩ; cao xa

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.