Tới nội dung chính

隆重

隆重
lóngzhòng
long trọng

long trọng; trang trọng; trọng thể

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#15350
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    long trọng; trang trọng; trọng thể

    • 。

      Cuộc họp này rất long trọng.

  2. 貳形tính từ

    nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính

  3. 參形tính từ

    hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng

    • 。

      Hoạt động này rất long trọng.

  4. 肆形tính từ

    vĩ đại; hùng vĩ; cao xa

隆
lōng
long
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu