Tới nội dung chính

陪审员

陪审员
péishěnyuán
bồi thẩm viên

bồi thẩm viên; thành viên bồi thẩm đoàn

1 nghĩa#11997
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bồi thẩm viên; thành viên bồi thẩm đoàn

    中在法庭上帮助法官判案的普通公民zài fǎtíng shàng bāngzhù fǎguān pàn'àn de pǔtōng gōngmín

    • 。

      Bồi thẩm viên đang thảo luận vụ án.

陪
péi
bồi
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu