限时信

限时信
xiànshíxìn
hạn thời tín

thư giao đúng hạn; thư hỏa tốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư giao đúng hạn; thư hỏa tốc

    • Đây là một bức thư hẹn giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng chắc)HÌNH THANH

Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.