Tới nội dung chính

限

限
xiàn
hạn
⾩bộ phụ · 8 nét

giới hạn; hạn chế

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21143
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giới hạn; hạn chế

    • 。

      Xin hãy giới hạn thời gian của bạn.

  2. 貳动động từ

    giới hạn; hạn chế

  3. 參动động từ

    giới hạn; ranh giới; (kinh tế) cận biên

    • 。

      Thời gian có hạn.

  4. 肆动động từ

    hạn chế; giới hạn

    • 。

      Xin hãy hạn chế thời gian của bạn.

限
xiàn
hạn
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu