陈述句

陈述句
chénshù
trần thuật câu

câu trần thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu trần thuật

    • Đây là một câu trần thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.