陈列台

陈列台
chénliètái
trần liệt đài

bàn trưng bày; tủ trưng bày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn trưng bày; tủ trưng bày

    • Cái kệ trưng bày này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.