陆地

陆地
lục địa

đất liền; lục địa

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6956
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất liền; lục địa

    与水面相对的固体地面;不是水的地方yǔ shuǐmiàn xiāngduì de gùtǐ dìmiàn;búshì shuǐ de dìfang

    • Có rất nhiều động vật trên đất liền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.