阿西吧

阿西吧
āba
a tây ba

chửi thề (tiếng Hàn); "đ. mẹ!"; "thôi chết!" (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    chửi thề (tiếng Hàn); "đ. mẹ!"; "thôi chết!" (lóng)

    • Aish! Tôi quên mang chìa khóa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.