阿拉伯

阿拉伯
Ā
a lạp bá

Ả Rập

3 nghĩa#8598
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ả Rập

    西亚和北非地区的民族和国家xī yà hé běi fēi dìqū de mínzú hé guójiā

    • Ả Rập là một quốc gia.

  2. danh từ

    Ả Rập

    中东地区的民族和语言,使用者主要分布在阿拉伯半岛及周边地区zhōngdōng dìqū de mínzú hé yǔyán, shǐyòngzhě zhǔyào fēnbù zài ālābó bàndǎo jí zhōubiān dìqū

    • Bạn có nói được tiếng Ả Rập không?

  3. danh từ

    Ả Rập

    指阿拉伯半岛及其周围地区的民族和文化zhǐ Ā lā bó bàn dǎo jí qī zhōu wéi dì qū de mín zú hé wén huà

    • Anh ấy là người Ả Rập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.