阿尔法男

阿尔法男
āěrnán
a nhĩ pháp nam

đàn ông alpha; nam tính vượt trội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn ông alpha; nam tính vượt trội

    • Anh ấy là một người đàn ông alpha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.