- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Ovaltine (nhãn hiệu)
Ovaltine (nhãn hiệu)
Tôi thích uống Ovaltine.
Ovaltine (nhãn hiệu)
Ovaltine (nhãn hiệu)
Tôi thích uống Ovaltine.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.