阿华田

阿华田
Āhuátián
a hoa điền

Ovaltine (nhãn hiệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ovaltine (nhãn hiệu)

    • Tôi thích uống Ovaltine.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.