阻抗匹配

阻抗匹配
kàngpèi
trở kháng thất phối

phối hợp trở kháng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phối hợp trở kháng

    • Phối hợp trở kháng là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.