阵亡

阵亡
zhènwáng
trận vong

hy sinh trong chiến trận; tử trận

1 nghĩa#14246
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hy sinh trong chiến trận; tử trận

    在战争中失去生命zài zhànzhēng zhōng shīqù shēngmìng

    • Anh ấy đã tử trận.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.