阳光房

阳光房
yángguāngfáng
dương quang phòng

phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng

    • Nhà chúng tôi có một phòng tắm nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.