防喷罩

防喷罩
fángpēnzhào
phòng phun tráo

bộ lọc âm bật (kỹ thuật âm thanh); màng lọc tiếng nổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ lọc âm bật (kỹ thuật âm thanh); màng lọc tiếng nổ

    • Bộ lọc âm này có thể giảm tiếng ồn khi ghi âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.