阔嘴鹬

阔嘴鹬
kuòzuǐ
khoát chuỷ duật

chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim rẽ mỏ rộng (Calidris falcinellus)

    • Chim dẽ mỏ rộng là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH

Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.