阅读器

阅读器
yuè
duyệt độc khí

trình đọc; ứng dụng đọc sách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình đọc; ứng dụng đọc sách

    • Tôi dùng trình đọc sách điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.