阅览室

阅览室
yuèlǎnshì
duyệt lãm thất

phòng đọc sách

HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng đọc sách

    • Trong phòng đọc rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.