阅听人

阅听人
yuètīngrén
duyệt thính nhân

khán thính giả; độc giả (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khán thính giả; độc giả (Đài Loan)

    • Khán giả là một phần quan trọng của chương trình phát thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.