闹脾气

闹脾气
nàoqi
náo tỳ khí

bốc cháy; bùng lửa; nổi giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bốc cháy; bùng lửa; nổi giận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.