Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
/
闹脾气
闹脾气
náo tỳ khí
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 卑tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))HÌNH THANH
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
闹脾气
Phồn thể鬧脾氣
náo tỳ khí
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 卑tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))HÌNH THANH
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp