间接证据

间接证据
jiànjiēzhèng
gián tiếp chứng cứ

bằng chứng gián tiếp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng gián tiếp

    • Đây là bằng chứng gián tiếp.

  2. danh từ

    bằng chứng gián tiếp; chứng cứ gián tiếp

    • Chúng tôi không có bằng chứng gián tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.