间接税

间接税
jiànjiēshuì
gián tiếp thuế

thuế gián tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế gián tiếp

    • Thuế gián tiếp là một phần của giá hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.