闲侃

闲侃
xiánkǎn
nhàn khản

tư tưởng; phiếm đàm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tư tưởng; phiếm đàm

    • Chúng tôi thích tán gẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.