闭着

闭着
zhe
bế trước

nhắm lại; khép lại

1 nghĩa#38490
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhắm lại; khép lại

    • Cửa đang đóng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.