闭合

闭合
bế hợp

khép lại; đóng lại; liền miệng (vết thương)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khép lại; đóng lại; liền miệng (vết thương)

    • Xin hãy đóng cửa lại.

  2. động từ

    khép kín; đóng mạch (mạch điện)

    • Xin hãy đóng mạch điện.

  3. động từ

    khép kín; đóng lại

    • Xin hãy ngậm miệng lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.