闪光点

闪光点
shǎnguāngdiǎn
thiểm quang điểm

điểm sáng; ưu điểm nổi bật

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm sáng; ưu điểm nổi bật

    • Mỗi người đều có điểm sáng của riêng mình.

  2. danh từ

    điểm sáng; ưu điểm nổi bật

    • Điểm sáng của kế hoạch này là gì?

  3. danh từ

    điểm sáng; ưu điểm nổi bật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.