闪光灯

闪光灯
shǎnguāngdēng
thiểm quang đăng

đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)

1 nghĩa#29481
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn flash; đèn chớp (nhiếp ảnh)

    • Tôi cần một cái đèn flash.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.