Tới nội dung chính

锻造

锻造
duànzào
đoán tạo

rèn (kim loại); đúc rèn

2 nghĩa#40460
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rèn (kim loại); đúc rèn

    • 。

      Anh ấy đang rèn một thanh kiếm.

  2. 貳动động từ

    rèn; rèn đúc

锻
duàn
đoán
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu