铸造

铸造
zhùzào
chú tạo

đúc (kim loại); đúc khuôn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26857
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đúc (kim loại); đúc khuôn

    • Anh ấy đang đúc một bức tượng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.