Tới nội dung chính

铸造

铸造
zhùzào
chú tạo

đúc (kim loại); đúc khuôn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26857
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đúc (kim loại); đúc khuôn

    • 。

      Anh ấy đang đúc một bức tượng.

铸
zhù
chú
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu