铜像

铜像
tóngxiàng
đồng tượng

tượng đồng

1 nghĩaLượng từ 尊 / 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng đồng

    • Bức tượng đồng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.