- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao
người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao
中用金属制成的圆形货币yòng jīnshǔ zhìchéng de yuánxíng huòbì
Tôi không có tiền xu.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao
người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao
中用金属制成的圆形货币yòng jīnshǔ zhìchéng de yuánxíng huòbì
Tôi không có tiền xu.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.