硬币

硬币
yìng
ngạnh tệ

người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5941Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thay thế; diễn viên đóng thế; bản sao

    用金属制成的圆形货币yòng jīnshǔ zhìchéng de yuánxíng huòbì

    • Tôi không có tiền xu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.