铝合金

铝合金
jīn
lữ hợp kim

hợp kim nhôm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp kim nhôm

    • Loại hợp kim nhôm này rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.