秘诀

秘诀
jué
bí quyết

bí quyết; chìa khóa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12833
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bí quyết; chìa khóa

    成功或做好某事的方法和窍门chénggōng huò zuòhǎo mǒushì de fāngfǎ hé qiàowmen

    • Bí quyết thành công là gì?

  2. danh từ

    bí quyết

    做好某事的秘密方法或经验zuò hǎo mǒu shì de mìmì fāngfǎ huò jīngyàn

  3. danh từ

    bí quyết; chuyên môn

    成功或做好某事的特殊方法或经验chénggōng huò zuòhǎo mǒushì de tèshū fāngfǎ huò jīngyàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.