窍门

窍门
qiàomén
khiếu môn

mẹo; bí quyết

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#28890
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹo; bí quyết

    • Anh ấy biết rất nhiều mẹo.

  2. danh từ

    mẹo; bí quyết

  3. danh từ

    mẹo; bí quyết

  4. danh từ

    mẹo; bí quyết

    • Anh ấy biết bí quyết nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.