钢化玻璃

钢化玻璃
gānghuàli
cương hoá pha ly

kính cường lực; kính tôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính cường lực; kính tôi

    • Loại kính cường lực này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.