木板

木板
bǎn
mộc bản

tấm ván; ván gỗ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14074Lượng từ 块 / 张
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm ván; ván gỗ

    用木头做成的平的东西yòng mùtou zuòchéng de píng de dōngxi

    • Tấm ván gỗ này rất nặng.

  2. danh từ

    ván gỗ; tấm gỗ

    用木头做成的平板yòng mùtou zuòchéng de píngbǎn

  3. danh từ

    phôi dẹt; phôi tấm

    用木材制成的平的厚片yòng mùcái zhìchéng de píng de hòupiàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.