金鱼藻

金鱼藻
jīnzǎo
kim ngư tảo

rong đuôi chó; cây kim ngư tảo (Ceratophyllum demersum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rong đuôi chó; cây kim ngư tảo (Ceratophyllum demersum)

    • Kim ngư tảo là một loại thực vật thủy sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.