金霉素

金霉素
jīnméi
kim mốc tố

thuốc chlortetracycline (kháng sinh nhóm tetracyclin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thuốc chlortetracycline (kháng sinh nhóm tetracyclin)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.