金属线

金属线
jīnshǔxiàn
kim thuộc tuyến

dây kim loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây kim loại

    • Đây là một loại dây kim loại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.