Tới nội dung chính

采取行动

采取行动
cǎiqǔxíngdòng
thái thủ hành động

hành động; ra tay; có hành động cụ thể

3 nghĩa#7977
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hành động; ra tay; có hành động cụ thể

    中执行某项计划或措施;采用方法去做某事zhíxíng mǒu xiàng jìhuà huò cuòshī; càiyòng fāngfǎ qù zuò mǒu shì

    • 。

      Chúng ta phải hành động.

  2. 貳动động từ

    thực hiện hành động; tiến hành hành động

    中开始做某事;实现某个计划或目的kāishǐ zuò mǒushì; shíxiàn mǒugeè jìhuà huò mùdì

  3. 參动động từ

    hành động; thực hiện hành động

    中采用某种方法或措施去做某件事cǎiyòng mǒu zhǒng fāngfǎ huò cuòshī qù zuò mǒu jiàn shì

采
cǎi
thái
BỘ THỦ⾤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu