/
釉
釉
dứu
⾤bộ biện · 12 nétmen gốm; lớp men sứ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
men gốm; lớp men sứ
- 。
Lớp men của chiếc bình hoa này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
釉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
men gốm; lớp men sứ
- 。
Lớp men của chiếc bình hoa này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.